Tìm hiểu thêm về từ này
Знепритомніти
Đây là một động từ chỉ việc mất ý thức tạm thời một cách đột ngột. Hành động này thường diễn ra nhanh chóng và người đó thường tỉnh lại sau một thời gian ngắn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона може знепритомніти від спеки.
Cô ấy có thể bị ngất xỉu vì nắng nóng.
Чоловік раптово знепритомнів на вулиці.
Người đàn ông đột nhiên ngất xỉu trên đường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.