Tìm hiểu thêm về từ này
Поранення
Từ này chỉ tình trạng một bộ phận cơ thể bị tổn thương do tác động vật lý bên ngoài. Tùy vào mức độ nghiêm trọng mà vết thương cần được bác sĩ xử lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У нього серйозне поранення.
Anh ấy có một vết thương nghiêm trọng.
Поранення було не дуже глибоким.
Vết thương không sâu lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.