Tìm hiểu thêm về từ này
Перша допомога
Đây là sự trợ giúp đầu tiên được trao cho một người bị thương hoặc bị bệnh đột ngột trước khi có sự trợ giúp của y tế chuyên nghiệp. Nó bao gồm các hành động như băng bó hoặc hồi sức cấp cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Нам потрібна аптечка першої допомоги.
Chúng tôi cần một bộ dụng cụ sơ cứu.
Він вміє надавати першу допомогу.
Anh ấy biết cách thực hiện sơ cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.