Tìm hiểu thêm về từ này
Рятувати
Đây là một động từ chỉ việc giải thoát ai đó hoặc cái gì đó khỏi tình huống nguy hiểm, tử vong hoặc tổn thương. Nó thể hiện sự can thiệp kịp thời để bảo vệ tính mạng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він намагався рятувати собаку.
Anh ấy đã cố gắng cứu con chó.
Рятувальники прибули вчасно.
Các nhân viên cứu hộ đã đến kịp lúc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.