Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Relato

Thường được sử dụng thay thế cho 'cuento', nhưng 'relato' có thể mang tính trang trọng hơn một chút hoặc gợi ý một cách kể chuyện mang tính sự kiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ese relato breve ganó el concurso nacional.

Câu chuyện ngắn đó đã giành giải nhất trong cuộc thi quốc gia.

Su relato de los hechos fue muy emocionante.

Lời kể của anh ấy về các sự kiện rất cảm động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí