Tìm hiểu thêm về từ này
El Capítulo
Điều này đề cập đến các phần chính của một cuốn sách. Trong truyền hình, nó cũng có thể đề cập đến một tập phim.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El primer capítulo presenta a los protagonistas.
Chương đầu tiên giới thiệu các nhân vật chính.
Voy a leer un capítulo más antes de dormir.
Tôi sẽ đọc thêm một chương trước khi đi ngủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.