Tìm hiểu thêm về từ này
El Manuscrito
Chỉ bản gốc của tác phẩm một tác giả trước khi được in ấn. Từ này bắt nguồn từ 'mano' (tay) và 'escrito' (viết).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Encontraron un manuscrito inédito en el sótano.
Họ tìm thấy một bản thảo chưa được xuất bản trong tầng hầm.
El autor entregó el manuscrito final ayer.
Tác giả đã nộp bản thảo cuối cùng vào ngày hôm qua.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.