Tìm hiểu thêm về từ này
El Prólogo
Một phần giới thiệu của một tác phẩm văn học. Đối lập với nó là 'el epílogo'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El prólogo explica las intenciones del autor.
Lời tựa giải thích ý định của tác giả.
Siempre leo el prólogo antes de empezar la novela.
Tôi luôn đọc lời tựa trước khi bắt đầu đọc tiểu thuyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.