Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Editorial

Danh từ này là giống cái. Nó đề cập đến công ty xuất bản sách, không nên nhầm lẫn với 'el editorial', nghĩa là bài bình luận của một tờ báo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La editorial rechazó el manuscrito del joven autor.

Nhà xuất bản đã từ chối bản thảo của tác giả trẻ.

Trabajo como editor jefe en una editorial famosa.

Tôi làm việc với tư cách là biên tập viên trưởng tại một nhà xuất bản nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí