Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El carpintero

Dạng nữ là 'la carpintera'. Chỉ bất kỳ ai làm việc với gỗ để xây dựng hoặc sửa chữa kết cấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El carpintero hace una mesa de madera.

Thợ mộc làm một cái bàn bằng gỗ.

El carpintero repara la puerta de la casa.

Thợ mộc sửa chữa cửa của ngôi nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí