Tìm hiểu thêm về từ này
El estudiante
Danh từ này trung lập về giới tính; chỉ mạo từ thay đổi. 'El estudiante' cho nam, 'la estudiante' cho nữ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El estudiante lee un libro en la biblioteca.
Sinh viên đọc sách trong thư viện.
Soy un estudiante de español.
Tôi là sinh viên học tiếng Tây Ban Nha.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.