Tìm hiểu thêm về từ này
El enfermero
Dùng 'el enfermero' cho nam và 'la enfermera' cho nữ. Bắt nguồn từ 'enfermo' (ốm đau).
Ví dụ trong ngữ cảnh
El enfermero ayuda al médico con los pacientes.
Y tá giúp bác sĩ chăm sóc bệnh nhân.
El enfermero es muy amable y paciente.
Y tá rất tử tế và kiên nhẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.