Tìm hiểu thêm về từ này
El camarero
Từ này chuyển thành 'la camarera' cho nữ phục vụ. Từ thiết yếu khi ghé thăm nhà hàng ở bất kỳ quốc gia nào nói tiếng Tây Ban Nha.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El camarero trae la comida a la mesa.
Phục vụ bàn mang đồ ăn đến bàn.
¿Puedes llamar al camarero, por favor?
Bạn có thể gọi phục vụ bàn giúp tôi được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.