Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El cartero

Có nguồn gốc từ 'carta' (thư). Dùng 'la cartera' cho nữ — mặc dù 'cartera' cũng có nghĩa là ví hoặc túi xách!

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El cartero trae las cartas cada mañana.

Nhân viên bưu điện mang thư đến mỗi buổi sáng.

El cartero entrega un paquete en mi casa.

Nhân viên bưu điện giao một gói hàng đến nhà tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí