Tìm hiểu thêm về từ này
El cartero
Có nguồn gốc từ 'carta' (thư). Dùng 'la cartera' cho nữ — mặc dù 'cartera' cũng có nghĩa là ví hoặc túi xách!
Ví dụ trong ngữ cảnh
El cartero trae las cartas cada mañana.
Nhân viên bưu điện mang thư đến mỗi buổi sáng.
El cartero entrega un paquete en mi casa.
Nhân viên bưu điện giao một gói hàng đến nhà tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.