Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La sala de embarque

Nơi chờ trước khi lên máy bay. Sala nghĩa chung là phòng lớn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Esperamos en la sala de embarque.

Chúng tôi đợi ở phòng chờ ra máy bay.

La sala de embarque estaba llena.

Phòng chờ ra máy bay đã kín người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí