Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El despegue

Từ despegar, cũng có nghĩa là bóc một thứ dính.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El despegue fue muy suave.

Cú cất cánh rất êm.

Apaga el móvil antes del despegue.

Hãy tắt điện thoại trước khi cất cánh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí