Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La llegada

Từ động từ llegar nghĩa là đến. Dùng cho chuyến bay và cho người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La llegada del vuelo es a las seis.

Chuyến đến của máy bay là lúc sáu giờ.

Te espero en la zona de llegada.

Tôi đợi bạn ở khu vực chuyến đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí