Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Làm thủ tục Chuyến đến Sự chậm trễ Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Phòng chờ ra máy bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
El asiento de pasillo
Ghế nằm sát lối đi. Pasillo cũng là hành lang trong nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Prefiero un asiento de pasillo.
Tôi thích ghế cạnh lối đi hơn.
El asiento de pasillo es más cómodo para mí.
Ghế cạnh lối đi thoải mái hơn với tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.