Thẻ lên máy bay Cửa lên máy bay Hành lý xách tay Kiểm tra an ninh Làm thủ tục Chuyến đến Sự chậm trễ Đường băng Dây an toàn Ghế cạnh lối đi Ghế cạnh cửa sổ Sự cất cánh Sự hạ cánh Phòng chờ ra máy bay Tiếp viên hàng không Khu nhận hành lý Chuyến bay nối chuyến Lệch múi giờ Cửa hàng miễn thuế Khoang hành lý phía trên
Tìm hiểu thêm về từ này
La tarjeta de embarque
Giấy tờ cho phép lên máy bay. Tiếng Tây Ban Nha gọi là tarjeta de embarque.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Muestra tu tarjeta de embarque en la puerta.
Hãy đưa thẻ lên máy bay ở cửa.
Perdí mi tarjeta de embarque en el taxi.
Tôi làm mất thẻ lên máy bay trên taxi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.