Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Enorme

Tính từ không phân biệt giống. Chỉ số nhiều mới thành "enormes".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Vimos un perro enorme.

Chúng tôi đã thấy một con chó khổng lồ.

Su casa es enorme.

Nhà của họ khổng lồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí