Tìm hiểu thêm về từ này
El tamaño
Danh từ giống đực. Chỉ kích thước vật lý của một đồ vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
¿Qué tamaño tiene la casa?
Ngôi nhà có kích thước bao nhiêu?
Necesito otro tamaño de camisa.
Tôi cần một cỡ áo khác.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.