Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El punto

Danh từ giống đực. Xuất hiện trong "punto de vista" nghĩa là quan điểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hay un punto negro en la hoja.

Trên tờ giấy có một điểm đen.

Marca el punto en el mapa.

Hãy đánh dấu điểm đó trên bản đồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí