Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ancho

Ở giống cái thành "ancha". Danh từ là "la anchura".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este río es muy ancho.

Con sông này rất rộng.

Llevo un cinturón ancho.

Tôi đeo một chiếc thắt lưng rộng bản.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí