Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Redondo

Tính từ, đứng trước danh từ giống cái thì thành "redonda".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El plato es redondo y blanco.

Cái đĩa tròn và màu trắng.

Compré una mesa redonda.

Tôi đã mua một cái bàn tròn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí