Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

¡Ojalá!

Từ này dùng để diễn tả hy vọng hoặc một điều ước. Nó có thể đứng một mình như một câu trả lời thể hiện sự khao khát.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¡Ojalá! Me encantaría viajar a España.

Ước gì! Tôi rất thích được đi du lịch Tây Ban Nha.

¡Ojalá! Espero que ganes el premio.

Ước gì! Tôi hy vọng bạn sẽ giành được giải thưởng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí