Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

¡Ups!

Dùng khi mắc một lỗi nhỏ, vô ý hoặc làm rơi đồ vật. Nó tương đương với việc thừa nhận sai sót một cách nhẹ nhàng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¡Ups! He roto el vaso.

Rất tiếc! Tôi làm vỡ cái ly rồi.

¡Ups! Lo siento mucho.

Rất tiếc! Tôi thực sự xin lỗi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí