Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

¡Hurra!

Từ này thể hiện sự phấn khích và niềm vui sướng tột độ. Nó thường xuất hiện trong các dịp lễ kỷ niệm hoặc khi nhận được quyền lợi nào đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¡Hurra! Mañana es mi cumpleaños.

Hoan hô! Ngày mai là sinh nhật của tôi.

¡Hurra! Tenemos vacaciones de verano.

Hoan hô! Chúng ta có kỳ nghỉ hè rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí