Tìm hiểu thêm về từ này
¡Bravo!
Từ này mang tính cổ vũ và tán thưởng cao độ. Nó tương đương với việc vỗ tay khen ngợi một ai đó sau khi họ hoàn thành tốt công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
¡Bravo! Cantas muy bien.
Tuyệt vời! Bạn hát hay lắm.
¡Bravo! Fue una presentación excelente.
Tuyệt vời! Đó là một bài thuyết trình xuất sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.