Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

¡Uf!

Diễn tả sự mệt mỏi do nóng bức, làm việc nặng hoặc cảm giác nhẹ nhõm sau khi hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn. Nó thể hiện sự giải tỏa về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

¡Uf! Qué calor hace hoy.

Phù! Hôm nay trời nóng quá.

¡Uf! Por fin terminé el trabajo.

Phù! Cuối cùng tôi cũng làm xong việc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí