Tìm hiểu thêm về từ này
Сочетать
Hành động kết hợp các món đồ, màu sắc hoặc phụ kiện lại với nhau một cách hài hòa. Đây là một kỹ năng quan trọng để tạo nên một bộ trang phục đẹp mắt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она умеет сочетать цвета.
Cô ấy biết cách phối màu sắc.
Эти вещи хорошо сочетаются.
Những món đồ này phối với nhau rất hợp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.