Tìm hiểu thêm về từ này
Тенденция
Chỉ sự chuyển dịch hoặc hướng đi mới trong phong cách ăn mặc được nhiều người ưa chuộng tại một thời điểm nhất định. Nó bao gồm màu sắc, chất liệu hoặc phom dáng phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это новая модная тенденция.
Đây là một xu hướng thời trang mới.
Какие сейчас тенденции в моде?
Những xu hướng thời trang hiện nay là gì?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.