Tìm hiểu thêm về từ này
Ткань
Vải là vật liệu được dệt hoặc kết hợp từ các sợi tự nhiên hoặc tổng hợp để may quần áo. Mỗi loại vải có độ mềm mại, độ bền và tính ứng dụng khác nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Эта ткань очень мягкая.
Loại vải này rất mềm mại.
Я выбрала натуральную ткань.
Tôi đã chọn một loại vải tự nhiên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.