Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гардероб

Tủ đồ dùng để chỉ toàn bộ số quần áo và phụ kiện mà một người sở hữu. Nó phản ánh sở thích và phong cách thời trang cá nhân của người đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мой гардероб очень разнообразен.

Tủ đồ của tôi rất đa dạng.

Я хочу обновить гардероб.

Tôi muốn làm mới tủ đồ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí