Tìm hiểu thêm về từ này
Одежда
Chỉ những món đồ dùng để mặc trên người nhằm mục đích bảo vệ cơ thể hoặc làm đẹp. Từ này bao gồm tất cả các loại trang phục từ mùa hè đến mùa đông.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зимняя одежда очень тёплая.
Quần áo mùa đông rất ấm áp.
Я люблю покупать новую одежду.
Tôi thích mua quần áo mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.