Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стёб

Tiếng lóng. Sự giễu cợt mỉa mai giả vờ coi trọng đối tượng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В интернете это чистый стёб.

Trên mạng đây thuần túy là sự giễu cợt.

Молодёжь обожает стёб над рекламой.

Giới trẻ rất thích giễu cợt quảng cáo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí