Tìm hiểu thêm về từ này
Ирония
Thường đi kèm tính từ mang nghĩa tinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В его словах слышалась ирония.
Trong lời anh ta có sự mỉa mai.
Она ответила с лёгкой иронией.
Cô ấy đáp lại với chút mỉa mai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.