Tìm hiểu thêm về từ này
Шутить
Động từ chưa hoàn thành. Chú ý cụm cố định đùa với ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он любит шутить на работе.
Anh ấy thích đùa ở chỗ làm.
Не шути с этим человеком.
Đừng đùa với người đàn ông đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.