Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Шутить

Động từ chưa hoàn thành. Chú ý cụm cố định đùa với ai đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он любит шутить на работе.

Anh ấy thích đùa ở chỗ làm.

Не шути с этим человеком.

Đừng đùa với người đàn ông đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí