Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Смеяться

Động từ phản thân trong tiếng Nga. Cấu trúc cười ai đó có thể gây tổn thương.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы смеялись весь вечер.

Chúng tôi cười suốt cả buổi tối.

Не смейся над ним.

Đừng cười anh ấy.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí