Tìm hiểu thêm về từ này
Смех
Danh từ chỉ tiếng cười như âm thanh và như hiện tượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Из зала донёсся громкий смех.
Từ trong hội trường vang lên tiếng cười lớn.
Смех продлевает жизнь.
Tiếng cười kéo dài tuổi thọ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.