Tìm hiểu thêm về từ này
Чай
Từ tiếng Nga "чай" dịch sang tiếng Anh là "tea" (trà). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Зелёный чай помогает мне сосредоточиться на работе
Trà xanh giúp tôi tập trung làm việc.
Мы пили крепкий чай с липовым мёдом
Chúng tôi đã uống trà đặc với mật ong hoa vừng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.