Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Масло

Từ tiếng Nga "масло" dịch sang tiếng Anh là "butter" (bơ). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я предпочитаю добавлять сливочное масло в утреннюю кашу

Tôi thích thêm bơ vào món cháo sáng của mình.

На сковороде медленно таяло оливковое масло

Dầu ô liu đang từ từ tan chảy trong chảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí