Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Яйцо

Từ tiếng Nga "яйцо" dịch sang tiếng Anh là "egg". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На завтрак я обычно варю одно яйцо вкрутую

Vào bữa sáng, tôi thường luộc một quả trứng chín kỹ.

Разбейте одно яйцо в глубокую миску и перемешайте

Đập một quả trứng vào bát sâu và khuấy đều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí