Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рыба

Từ tiếng Nga "рыба" dịch sang tiếng Anh là "fish". Đây là một từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

В этом озере водится очень крупная речная рыба

Trong hồ này có rất nhiều cá sông lớn.

Жареная рыба отлично сочетается с белым вином

Cá chiên kết hợp rất tốt với rượu vang trắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí