Tìm hiểu thêm về từ này
Сыр
Từ tiếng Nga "сыр" dịch sang tiếng Anh là "cheese" (phô mai). Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Этот твёрдый сыр идеально подходит для пасты
Loại phô mai cứng này rất lý tưởng cho món mì ống.
Официант принёс гостям тарелку с разными видами сыра
Người phục vụ mang đến cho khách một đĩa với nhiều loại phô mai khác nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.