Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Увы

Từ này mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương để nói về những dự định không thành. Nó thể hiện sự nuối tiếc về một khoảng thời gian đẹp đã qua hoặc một cuộc hẹn bị lỡ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Увы, я не смогу прийти сегодня.

Tiếc thay, hôm nay tôi không thể đến được.

Увы, наш отпуск уже закончился.

Ôi chao, kỳ nghỉ của chúng ta đã kết thúc mất rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí