Tìm hiểu thêm về từ này
Увы
Từ này mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn chương để nói về những dự định không thành. Nó thể hiện sự nuối tiếc về một khoảng thời gian đẹp đã qua hoặc một cuộc hẹn bị lỡ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Увы, я не смогу прийти сегодня.
Tiếc thay, hôm nay tôi không thể đến được.
Увы, наш отпуск уже закончился.
Ôi chao, kỳ nghỉ của chúng ta đã kết thúc mất rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.