Tìm hiểu thêm về từ này
Уф!
Thán từ này mô tả hơi thở ra mạnh khi trút bỏ được gánh nặng hoặc khi phải chịu đựng cái nóng. Nó thường đứng đầu câu để nhấn mạnh trạng thái cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Уф, наконец я закончил этот отчет.
Phù, cuối cùng tôi cũng xong bản báo cáo này.
Уф, на улице сегодня ужасная жара.
Hù, ngoài trời hôm nay nóng kinh khủng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.