Tìm hiểu thêm về từ này
Браво!
Đây là cách bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với kỹ năng hoặc kết quả công việc của người khác. Nó mang năng lượng tích cực và khích lệ tinh thần cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Браво, ты сыграл на пианино великолепно!
Tuyệt vời, bạn chơi piano hay quá!
Браво, это была отличная презентация!
Hoan hô, đó là một bài thuyết trình xuất sắc!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.