Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Фу!

Từ này phản ánh phản ứng tiêu cực trước một mùi hương khó chịu hoặc một món ăn không ngon. Đây là cách bộc lộ cảm xúc trực diện về vị giác hoặc khứu giác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Фу, этот суп совсем невкусный!

Eo ơi, món súp này chẳng ngon chút nào!

Фу, здесь очень плохо пахнет!

Khiếp, ở đây mùi tệ quá!

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí