Tìm hiểu thêm về từ này
Фу!
Từ này phản ánh phản ứng tiêu cực trước một mùi hương khó chịu hoặc một món ăn không ngon. Đây là cách bộc lộ cảm xúc trực diện về vị giác hoặc khứu giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Фу, этот суп совсем невкусный!
Eo ơi, món súp này chẳng ngon chút nào!
Фу, здесь очень плохо пахнет!
Khiếp, ở đây mùi tệ quá!
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.