Tìm hiểu thêm về từ này
Упс!
Từ này thể hiện sự bối rối nhẹ nhàng khi mắc lỗi. Nó giúp làm giảm nhẹ không khí khi bạn vô tình làm sai điều gì đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Упс, я случайно удалил это сообщение.
Úi chà, tôi lỡ tay xóa tin nhắn này rồi.
Упс, я опоздал на пять минут.
Úi chà, tôi đến muộn mất năm phút rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.