Tìm hiểu thêm về từ này
Перед тем как
Cụm từ này dùng để chỉ một hành động cần được thực hiện sớm hơn một thời điểm hoặc một hành động khác. Nó giúp xác định mốc thời gian bắt đầu của một sự việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Помой руки перед тем как есть.
Hãy rửa tay trước khi ăn.
Думай перед тем как говорить это.
Hãy suy nghĩ trước khi nói điều đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.